Thông tin
Stevenage Borough
Contract Period:
-
44
- Scotland,PhilippinesQuốc gia
-
26AGE
01/09/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 10/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.69(0.28)Sút bóng
(OT)
- 8.21(6.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 22/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1(0.35)Sút bóng
(OT)
- 13.15(11.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.28(0.22)Sút bóng
(OT)
- 13.28(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/39GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.23(0.51)Sút bóng
(OT)
- 14.64(12.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Crystal Palace |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Bishop's Stortford |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|