Thông tin
APOEL Nicosia
Contract Period:
79
- Đảo SípQuốc gia
-
33AGE
13/01/1993
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ethnikos Achnas |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Anorthosis Famagusta FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|