Pierre-Emerick Aubameyang info
Thông tin
Marseille
Contract Period:
17
- Gabon,PhápQuốc gia
-
37AGE
18/06/1989
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Đức
-
Siêu cúp Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA SC
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Mozambique |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|