Pierre Emile Hojbjerg info
Thông tin
Marseille
Contract Period:
23
- Đan Mạch,PhápQuốc gia
-
31AGE
05/08/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
FIFA World Cup
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Đức
-
Audi Cup
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA SC
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Bourg Peronnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|