Thông tin
- Pháp,Burkina FasoQuốc gia
-
21AGE
14/03/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 22/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.96(0.17)Sút bóng
(OT)
- 56.96(49.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.61Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.22Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 43.5(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 1.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Paris FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Martigues |
0 |
0 |
0 |
0
1
|