Thông tin
- Burkina FasoQuốc gia
-
25AGE
05/07/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Estonia
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 14/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.6(0.52)Sút bóng
(OT)
- 10.72(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 2.56Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Guinea Bissau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Niger |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Ethiopia |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
1 |
0 |
0
0
|