Thông tin
- ÝQuốc gia
-
31AGE
21/12/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 36/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.2
Thẻ phạt
- 0.54(0.2)Sút bóng
(OT)
- 47.54(39.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.49Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Venezia F.C. |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Sondrio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Paradiso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|