Thông tin
Fiorentina
Contract Period:
15
- ÝQuốc gia
-
21AGE
20/02/2005
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.37(0.07)Sút bóng
(OT)
- 36.74(33.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 24/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.12(0.06)Sút bóng
(OT)
- 37.67(32.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 1.97Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.54(22.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|