Thông tin
Catanzaro
Contract Period:
9
- ÝQuốc gia
-
34AGE
06/03/1992
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 36/38GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/38GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/38GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.13(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.63)Sút bóng
(OT)
- 12.81(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0.29(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.18(0.59)Sút bóng
(OT)
- 7.41(5.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Palermo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Avellino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
1
|