Thông tin
NK Publikum Celje
Contract Period:
5
- LithuaniaQuốc gia
-
28AGE
01/04/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 19.61(16.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 34.6(26.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.83(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.14(0.43)Sút bóng
(OT)
- 19.86(12.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 37.8(31.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Publikum Celje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|