Thông tin
- Ba Lan,Hà LanQuốc gia
-
33AGE
08/09/1993
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
UEFA Champions League
-
Uzbekistan Super League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Phần Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Bỉ
-
25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
17-18
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 7/13GS/GP
- 0.54(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.67(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/39GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/23GS/GP
- 0.22(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.7(0.61)Sút bóng
(OT)
- 10.57(7.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 0/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.33(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Inter Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Inter Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
De Rita Goni Lane |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|