Thông tin
Helmond Sport
Contract Period:
8
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
34AGE
07/10/1992
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
22-23
-
25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.63(0.11)Sút bóng
(OT)
- 41.96(36.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.76(0.12)Sút bóng
(OT)
- 40.28(31.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 3.52Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 37.7(30.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 3.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.58(0.13)Sút bóng
(OT)
- 50.67(40.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 2.17Phạm lỗi
- 2.04Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 4.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.63(0.03)Sút bóng
(OT)
- 39.17(31.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.37Bị phạm lỗi
- 2.2Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 3.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Hercules CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Sevilla Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Real Betis B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|