Thông tin
Espanyol
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
06/10/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
19-20
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 28/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.33
Thẻ phạt
- 0.52(0.15)Sút bóng
(OT)
- 28.67(24.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.94Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 26.67(22.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.87Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.75(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16.4(14.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 46.5(43.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|