Thông tin
Lillestrom
Contract Period:
12
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
21/01/1999
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng 3 Anh
-
26
-
25-26
-
25
-
23
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.46(13.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.07(14.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 8.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.03Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|