Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
14
- Thái LanQuốc gia
-
28AGE
20/07/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Giao hữu
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
Asian Cup
-
VĐQG Thái Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26
-
25
-
25
-
24-27
-
24-25
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KCTH
|
Fiji |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Turkmenistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ấn Độ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TH FC
|
Buriram United |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TH FC
|
Ratchaburi FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Nakhon Ratchasima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TH FC
|
Sukhothai |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Uthai Thani FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TH FC
|
Bangkok United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
THA PR
|
Nakhon Pathom FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|