| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Bắc Ireland |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
185 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
175 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
169 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
173 cm |
- |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
178 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo cánh phải |
30 |
178 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền đạo thứ hai |
32 |
178 cm |
74 kg |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
191 cm |
- |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
185 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
194 cm |
83 kg |
Slovakia |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
175 cm |
70 kg |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
29 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
180 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh trái |
35 |
183 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
182 cm |
- |
Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
189 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
185 cm |
- |
Ireland |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
177 cm |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
34 |
- |
- |
Ireland |
| Thủ môn |
27 |
- |
- |
Bắc Ireland |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Bắc Ireland |