Thông tin
San Jose Earthquakes
Contract Period:
19
- MỹQuốc gia
-
27AGE
28/05/1999
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 94 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.73(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 3.33(1.73)Sút bóng
(OT)
- 8(4.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 10/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.31(0.62)Sút bóng
(OT)
- 6.21(3.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 6/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.69(0.31)Sút bóng
(OT)
- 4.46(2.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.76(0.59)Sút bóng
(OT)
- 4.71(3.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Portland Timbers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
San Diego FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Philadelphia Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|