Thông tin
Bristol Rovers
Contract Period:
9
- Ireland,NigeriaQuốc gia
-
26AGE
18/10/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/15GS/GP
- 0.13(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.53(0.47)Sút bóng
(OT)
- 14.13(7.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.33Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.45(0.5)Sút bóng
(OT)
- 11.09(6.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.45Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 2.14Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 3.91Đánh đầu thành công
- 25/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.12
Thẻ phạt
- 1.38(0.59)Sút bóng
(OT)
- 12.12(7.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 2.12Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.62Đánh đầu thành công
- 15/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.29(0.54)Sút bóng
(OT)
- 10.86(6.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.57Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.33(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Weston Super Mare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
1 |
0 |
0
1
|