Thông tin
Oxford United
Contract Period:
7
- Ba LanQuốc gia
-
28AGE
23/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Ipswich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN PC
|
Arema Malang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN PC
|
Indonesian All Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|