Przemyslaw Wisniewski info
Thông tin
Widzew lodz
Contract Period:
25
- Ba LanQuốc gia
-
28AGE
27/07/1998
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 38.75(31.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.6
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 43.4(36.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 2.2Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.47(0.2)Sút bóng
(OT)
- 34.93(29.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 2.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Malta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Phần Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|