| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
62 |
175 cm |
- |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
23 |
185 cm |
74 kg |
Mỹ |
| Tiền đạo |
33 |
181 cm |
82 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
28 |
188 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo |
25 |
183 cm |
67 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
37 |
186 cm |
80 kg |
Croatia |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
192 cm |
83 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
175 cm |
73 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
21 |
175 cm |
64 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
183 cm |
82 kg |
Romania |
| Tiền vệ |
18 |
170 cm |
68 kg |
Bỉ |
| Tiền vệ cánh trái |
33 |
184 cm |
84 kg |
Serbia |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
191 cm |
75 kg |
Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
79 kg |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
187 cm |
73 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
185 cm |
74 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
188 cm |
75 kg |
Burkina Faso |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
180 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
179 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
171 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
184 cm |
84 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
173 cm |
68 kg |
Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
186 cm |
84 kg |
Pháp |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
170 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
185 cm |
75 kg |
Áo |
| Thủ môn |
31 |
184 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
26 |
196 cm |
89 kg |
Cộng hòa Séc |