| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 35 | 173 cm | 72 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | - | - | Mexico |
| Tiền vệ | 29 | 176 cm | 71 kg | Mexico |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 174 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 171 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 182 cm | 74 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 175 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Mexico |

