| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 36 | 173 cm | 75 kg | Venezuela |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 190 cm | 91 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 179 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 179 cm | - | Paraguay |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 168 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 174 cm | 61 kg | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 180 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 183 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 183 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 181 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 173 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 177 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 171 cm | 75 kg | Panama |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 176 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 177 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 177 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 170 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 171 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 172 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 170 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 173 cm | 68 kg | Ecuador |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 172 cm | 70 kg | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 169 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 39 | 185 cm | 66 kg | Costa Rica |
| Thủ môn | 21 | 183 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 22 | - | - | Mexico |
| Thủ môn | 18 | - | - | Mexico |

