Thông tin
Al-Taawon
Contract Period:
87
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
30AGE
25/04/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.22(0.06)Sút bóng
(OT)
- 40.61(37.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 3.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 8/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0.08)Sút bóng
(OT)
- 24(21.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 35.86(31.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|