Thông tin
Rizespor
Contract Period:
20
- Albania,Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
19/01/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|