Thông tin
Avai FC (SC)
Contract Period:
66
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
22/08/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 16.67(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23.5(19.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.83Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 40.06(31.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.56Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 28/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.58(0.06)Sút bóng
(OT)
- 35.71(27.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.87Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BSSC
|
Gremio Novorizontino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|