Thông tin
Selangor PB
Contract Period:
2
- Malaysia,ÚcQuốc gia
-
27AGE
20/11/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League 2
-
Asian Cup
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
Cu-a-la Lăm-pơ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Imigresen FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MALAC
|
Negeri Sembilan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Pulau Penang FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS FAC
|
Sabah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS FAC
|
Malaysia Universiteti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Kelantan United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|