Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
20/05/1993
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 50.8(47.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 50.8(45.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 35.33(29.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 35.4(31.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.8Bẫy việt vị
- 2.2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CAF NC
|
Bờ Biển Ngà |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Benin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE C
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|