Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
18
- Algeria,PhápQuốc gia
-
34AGE
09/05/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Hatayspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|