| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 21 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 187 cm | 90 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 180 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 176 cm | 69 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 181 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 185 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 168 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 175 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 175 cm | 67 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo thứ hai | 22 | 170 cm | 64 kg | Uruguay |
| Tiền đạo thứ hai | 22 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 21 | - | 75 kg | Uruguay |
| Tiền vệ | 20 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ cánh trái | 18 | 171 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 83 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 178 cm | 68 kg | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 170 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 176 cm | 66 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 165 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 181 cm | 67 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 177 cm | 79 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 179 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 175 cm | 64 kg | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 179 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 182 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 22 | 186 cm | 78 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 23 | 196 cm | - | Uruguay |

