Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
12
- Suriname,Hà LanQuốc gia
-
28AGE
03/09/1998
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.74(0.11)Sút bóng
(OT)
- 41.81(34.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.59Bẫy việt vị
- 3.04Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 32.64(25.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.64Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 25.71(20.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.26(0.03)Sút bóng
(OT)
- 49.32(42.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 4.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 1.1Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
El Salvador |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|