Radomir Milosavljevic info
Thông tin
Radnicki Nis
Contract Period:
22
- SerbiaQuốc gia
-
34AGE
28/07/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 14.5(10.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.7(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SER D1
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|