Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
22
- Ba LanQuốc gia
-
32AGE
22/04/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
14-15
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17.33(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.03(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.06
0.41
Thẻ phạt
- 0.34(0.06)Sút bóng
(OT)
- 40.97(33.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 1.94Phạm lỗi
- 1.72Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.13(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.22)Sút bóng
(OT)
- 41.94(35.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 3.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.94Phạm lỗi
- 1.78Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lechia Gdansk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|