Thông tin
Vila Nova (GO)
Contract Period:
-
- BrazilQuốc gia
-
34AGE
04/04/1992
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
19
-
18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.22
Thẻ phạt
- 1.11(0.89)Sút bóng
(OT)
- 10.56(9.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 15/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9.2(7.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0.53(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0.07
0.07
Thẻ phạt
- 2.67(1.33)Sút bóng
(OT)
- 18(14.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 2.07Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0.96(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0.82(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/23GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
Ceara |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ponte Preta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CGD
|
AE Jataiense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CGD
|
Centro Oeste |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D2
|
Cuiaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Coritiba (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|