Thông tin
AC Milan
Contract Period:
10
- Bồ Đào Nha,AngolaQuốc gia
-
27AGE
10/06/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Uzbekistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Chilê |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|