Rafael Sebastian Mujica Garcia info
Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
29/10/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.8(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 3.4(1.6)Sút bóng
(OT)
- 8.4(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 3.93(1.77)Sút bóng
(OT)
- 13.3(10.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.37Bị phạm lỗi
- 1.87Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 3.07Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.04(1.04)Sút bóng
(OT)
- 9.04(6.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 2.22Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT PC
|
Al-Shamal |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Markhiya |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Teraktor-Sazi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|