Thông tin
Sao Paulo
Contract Period:
2
- Ý,BrazilQuốc gia
-
36AGE
10/10/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
15
-
26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Internacional (RS) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Coritiba (PR) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|