Thông tin
Willem II
Contract Period:
30
- ÁoQuốc gia
-
29AGE
16/04/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.23(0.06)Sút bóng
(OT)
- 57.77(49.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 4.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 41/42GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.02
Thẻ phạt
- 0.4(0.26)Sút bóng
(OT)
- 63.4(56.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 4.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 1.05Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.98Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|