Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
43
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
21AGE
31/07/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0.41(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 2.78(1.19)Sút bóng
(OT)
- 15.11(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.96Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Helmond Sport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|