Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
28AGE
12/01/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19-20
-
18
-
17-18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.76(0.38)Sút bóng
(OT)
- 11.05(8.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.15
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 15.46(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.46Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.05)Sút bóng
(OT)
- 5.16(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Strommen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
IL Hodd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
NOR AL
|
IL Hodd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Start Kristiansand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Start Kristiansand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Aalesund FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
IL Hodd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Moss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Lyn Oslo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|