Thông tin
- NigeriaQuốc gia
-
23AGE
01/01/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £7.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.75(0.42)Sút bóng
(OT)
- 7.08(4.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0.25)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.75(1.5)Sút bóng
(OT)
- 10.25(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.5(0.67)Sút bóng
(OT)
- 17(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 2.17Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 13(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 8/16GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
FK Nove Sady |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
1
|