Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
19
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
32AGE
08/12/1994
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|