Raja Casablanca Atlhletic Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
64 |
- |
- |
Áo |
|
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo |
27 |
184 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
165 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
32 |
180 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
173 cm |
- |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
25 |
170 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
172 cm |
- |
Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ |
22 |
186 cm |
- |
Guinea |
| Tiền vệ |
28 |
168 cm |
65 kg |
Jordan |
| Tiền vệ |
31 |
169 cm |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
181 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
183 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
32 |
193 cm |
82 kg |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
31 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
174 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
173 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
177 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
189 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
173 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
174 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
25 |
192 cm |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
24 |
- |
- |
Ma Rốc |
| Thủ môn |
30 |
192 cm |
- |
Ma Rốc |