Thông tin
Pyramids FC
Contract Period:
10
- Ai CậpQuốc gia
-
29AGE
23/01/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA IC
-
Thế vận hội Olympic
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
Africa Cup of Nations
-
24-25
-
25
-
21
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.67(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.54(0.25)Sút bóng
(OT)
- 17.5(13.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 17.65(13.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.65Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF CL
|
Orlando Pirates |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
NBE SC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Djoliba |
0 |
1 |
0 |
0
0
|