Thông tin
FC Twente Enschede
Contract Period:
6
- Algeria,Hà LanQuốc gia
-
28AGE
26/05/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £6.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-24
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Jordan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOLC
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
1 |
0
0
|