Thông tin
- Thụy Sĩ,ÝQuốc gia
-
22AGE
05/07/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 13/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.29(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.29(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|