Ramon Juarez Del Castillo info
Thông tin
Club America
Contract Period:
29
- MexicoQuốc gia
-
25AGE
09/05/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Mexico Campeón de Campeones
-
NCAL Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 19/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 29.71(26.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 29/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.41(0.05)Sút bóng
(OT)
- 14.35(12.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 21/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 49(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
CD Olimpia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Puebla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|