Ramon Martinez Lopez info
Thông tin
Deportes Limache
Contract Period:
27
- ParaguayQuốc gia
-
30AGE
04/01/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Siêu Cúp Chilê
-
CHI LC
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Paraguay
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Brazil
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20
-
19
-
19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 13.22(10.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 26(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PA
|
Remo Belem (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|