Thông tin
Borussia Dortmund
Contract Period:
5
- AlgeriaQuốc gia
-
31AGE
16/04/1995
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Uruguay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|