Thông tin
Wellington Phoenix
Contract Period:
20
- Liban,ÚcQuốc gia
-
26AGE
23/04/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0.08(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.5(0.46)Sút bóng
(OT)
- 17.79(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.42(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4(3.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0)Sút bóng
(OT)
- 13.23(10.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0.08(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13(11.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 14/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.55(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.55(12.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|